Thâm nhập
Động từ

Thâm nhập (Động từ)
01
Đi sâu vào và cùng hoà mình trong một môi trường hoạt động nào đó
深入环境或活动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[yếu tố từ bên ngoài] ăn sâu vào và trở thành nhân tố tác động bên trong
渗透
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Như truy cập
渗透
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
