Anh - Việt

Bản dịch của từ Thăm thẳm trong tiếng Trung

thăm thẳm

Tính từ

thăm thẳm (Tính từ)

Nghĩa 01 · như thẳm [nhưng ý mức độ nhiều hơn]

深邃

như thẳm [nhưng ý mức độ nhiều hơn]

Ví dụ
乡村的夜色深不见底。【】Đêm ở vùng quê tối thăm thẳm.
她的感情并不深刻,却很温暖。【】Tình cảm của bà không thăm thẳm, nhưng rất ấm áp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh