Anh - Việt

Bản dịch của từ Thảm thực vật trong tiếng Trung

thảm thực vật

Danh từ

thảm thực vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · tập hợp thực vật mọc ở một vùng, thường là rộng lớn

植物群落

tập hợp thực vật mọc ở một vùng, thường là rộng lớn

Ví dụ
这片森林的植被非常丰富。【】Thảm thực vật của khu rừng rất phong phú.
这片土地没有自然的植物覆盖。【】Mảnh đất này không có thảm thực vật tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh