Anh - Việt
thấm
Động từ
thấm (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi vào bên trong một vật, thường là chất lỏng ngấm qua bề mặt hoặc vào vật xốp.
液体渗入物体内部。
Đi vào bên trong một vật, thường là chất lỏng ngấm qua bề mặt hoặc vào vật xốp.
Ví dụ
雨水渗进了我的外套。【】Nước mưa thấm vào áo khoác của tôi.
油很快浸入这块布。【】Dầu thấm rất nhanh vào miếng vải này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dần hiểu hoặc cảm nhận sâu sắc một điều sau thời gian trải nghiệm hay suy nghĩ.
经过一段时间逐渐深刻理解或体会。
Dần hiểu hoặc cảm nhận sâu sắc một điều sau thời gian trải nghiệm hay suy nghĩ.
Ví dụ
过了很久,我才领悟妈妈的叮嘱。【】Mãi sau tôi mới thấm lời mẹ dặn.
我长大后,越发体会到父亲的辛劳。【】Càng lớn, tôi càng thấm nỗi vất vả của bố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lan tỏa và trở nên sâu đậm trong suy nghĩ hoặc tình cảm của con người.
逐渐深入人的思想或感情。
Lan tỏa và trở nên sâu đậm trong suy nghĩ hoặc tình cảm của con người.
Ví dụ
爱国精神深入了人们心中。【】Tinh thần yêu nước thấm sâu vào lòng người dân.
那些故事渐渐扎根在我心里。【】Những câu chuyện ấy thấm dần vào tâm trí tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thấm (Verb)
thấm + Danh từthấm + Giới từthấm + Trạng từthấm + Tính từthấm + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸水 thấm nước | 这种布料吸水性很好。 Loại vải này thấm nước rất tốt. |