Thâm
Động từTính từ

Thâm (Động từ)
01
[tiêu] lạm vào một khoản tiền khác
挪用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thâm (Tính từ)
01
[vật có chất liệu mềm] có màu sẫm đen hoặc ngả về màu sẫm đen
深色的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sâu [chỉ dùng với nghĩa bóng]
深刻的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sâu độc và kín đáo
深藏恶意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
