Thầm
Tính từ

Thầm (Tính từ)
01
[tiếng nói phát ra] rất khẽ, như không để cho người ngoài nghe thấy
低声的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kín đáo, không biểu lộ ra ngoài, không muốn để cho người ngoài biết
秘密的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[làm việc gì] ở trong tình trạng không nhìn thấy gì cả, vì xung quanh là bóng tối, không có ánh sáng
在黑暗中看不见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
