Anh - Việt
thầm
Tính từTrạng từ
thầm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói rất khẽ, chỉ đủ để người ở gần nghe, không to tiếng.
很轻,声音低,只让附近的人听见。
Nói rất khẽ, chỉ đủ để người ở gần nghe, không to tiếng.
Ví dụ
她在课堂上轻声跟朋友说话。【】Cô ấy nói thầm với bạn trong lớp.
他轻轻说了一句话,然后不再出声。【】Anh ấy thầm thì một câu rồi im lặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thầm (Adjective)
thầm … Từ đi kèmĐộng từ + thầm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低语 thì thầm | 两个朋友在课堂上低声交谈。 Hai người bạn thì thầm với nhau trong lớp. |
thầm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Làm việc gì một cách kín đáo, không để người khác biết.
暗中地,不让别人知道地。
Làm việc gì một cách kín đáo, không để người khác biết.
Ví dụ
她暗暗喜欢他三年。【】Cô ấy thầm yêu anh ấy suốt ba năm.
我私下觉得这个计划会失败。【】Tôi thầm nghĩ rằng kế hoạch này sẽ thất bại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thầm (Adverb)
thầm + Động từĐộng từ + thầm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心里想 thầm nghĩ | 我心里想,还是保持沉默比较好。 Tôi thầm nghĩ mình nên im lặng thì hơn. |
暗暗希望 thầm mong | 她暗暗希望他能来参加典礼。 Cô ấy thầm mong anh sẽ đến dự buổi lễ. |