thảm
thảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tấm vật liệu dày bằng vải hoặc sợi, dùng để trải sàn hoặc trang trí.
铺在地板上的厚织物,用于装饰或保暖。
Tấm vật liệu dày bằng vải hoặc sợi, dùng để trải sàn hoặc trang trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lớp dày phủ kín một bề mặt, thường là hoa, lá hoặc cây cỏ.
密密覆盖在表面的一层花、叶或植物。
Lớp dày phủ kín một bề mặt, thường là hoa, lá hoặc cây cỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thảm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
羊毛地毯 thảm len | 这张羊毛地毯非常柔软暖和。 Chiếc thảm len này rất mềm và ấm. |
一片花海 thảm hoa | 春天,山坡上覆盖着一片花海。 Mùa xuân, ngọn đồi được phủ bởi một thảm hoa. |
一片草地 thảm cỏ | 孩子们跑过房前的一片草地。 Trẻ em chạy trên thảm cỏ trước nhà. |
thảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trong hoàn cảnh rất khổ sở, tội nghiệp hoặc đáng thương.
处境很凄惨,令人同情。
Ở trong hoàn cảnh rất khổ sở, tội nghiệp hoặc đáng thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gây đau xót vì có cái chết hoặc kết cục rất bi thương.
死亡或结局非常悲惨,令人痛心。
Gây đau xót vì có cái chết hoặc kết cục rất bi thương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thảm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悲惨的生活 cuộc sống thảm khổ | 他童年时过着悲惨的生活。 Ông ấy đã có một cuộc sống thảm khổ thời thơ ấu. |
悲惨的死亡 cái chết thảm thương | 这部电影讲述了一名年轻士兵悲惨死亡的故事。 Bộ phim kể về cái chết thảm thương của một người lính trẻ. |
悲惨的处境 hoàn cảnh thảm thương | 洪水过后,许多家庭生活在悲惨的处境中。 Nhiều gia đình sống trong hoàn cảnh thảm thương sau trận lũ. |
惨烈的事故 tai nạn thảm khốc | 这起惨烈的事故导致许多人受伤。 Vụ tai nạn thảm khốc đã khiến nhiều người bị thương. |