Anh - Việt

Bản dịch của từ Thảm trong tiếng Trung

thảm

Danh từTính từ

thảm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tấm vật liệu dày bằng vải hoặc sợi, dùng để trải sàn hoặc trang trí.

铺在地板上的厚织物,用于装饰或保暖。

Tấm vật liệu dày bằng vải hoặc sợi, dùng để trải sàn hoặc trang trí.

Ví dụ
妈妈在客厅铺了一块新地毯。【】Mẹ trải thảm mới trong phòng khách.
猫正在门边的小地毯上睡觉。【】Con mèo đang ngủ trên thảm cạnh cửa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lớp dày phủ kín một bề mặt, thường là hoa, lá hoặc cây cỏ.

密密覆盖在表面的一层花、叶或植物。

Lớp dày phủ kín một bề mặt, thường là hoa, lá hoặc cây cỏ.

Ví dụ
一片黄花像地毯一样铺满了花园。【】Một thảm hoa vàng phủ kín khu vườn.
秋天,一层落叶铺满了小路。【】Mùa thu, thảm lá phủ đầy con đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thảm (Noun)

thảm + Danh từthảm + Số lượngthảm + Tính từthảm + Động từĐộng từ + thảm
Kết hợp từ của thảm
Collocation
Ví dụ

羊毛地毯

thảm len

这张羊毛地毯非常柔软暖和。

Chiếc thảm len này rất mềm và ấm.

一片花海

thảm hoa

春天,山坡上覆盖着一片花海。

Mùa xuân, ngọn đồi được phủ bởi một thảm hoa.

一片草地

thảm cỏ

孩子们跑过房前的一片草地。

Trẻ em chạy trên thảm cỏ trước nhà.

thảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trong hoàn cảnh rất khổ sở, tội nghiệp hoặc đáng thương.

处境很凄惨,令人同情。

Ở trong hoàn cảnh rất khổ sở, tội nghiệp hoặc đáng thương.

Ví dụ
洪水过后,许多家庭看起来很凄惨。【】Sau trận lũ, nhiều gia đình trông thật thảm.
那只被遗弃的狗看起来很可怜。【】Con chó bị bỏ rơi trông rất thảm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gây đau xót vì có cái chết hoặc kết cục rất bi thương.

死亡或结局非常悲惨,令人痛心。

Gây đau xót vì có cái chết hoặc kết cục rất bi thương.

Ví dụ
他在事故中惨死。【】Anh ấy chết thảm trong vụ tai nạn.
那是一场悲惨的死亡。【】Đó là một cái chết thảm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thảm (Adjective)

Danh từ + thảm
Kết hợp từ của thảm
Collocation
Ví dụ

悲惨的生活

cuộc sống thảm khổ

他童年时过着悲惨的生活。

Ông ấy đã có một cuộc sống thảm khổ thời thơ ấu.

悲惨的死亡

cái chết thảm thương

这部电影讲述了一名年轻士兵悲惨死亡的故事。

Bộ phim kể về cái chết thảm thương của một người lính trẻ.

悲惨的处境

hoàn cảnh thảm thương

洪水过后,许多家庭生活在悲惨的处境中。

Nhiều gia đình sống trong hoàn cảnh thảm thương sau trận lũ.

惨烈的事故

tai nạn thảm khốc

这起惨烈的事故导致许多人受伤。

Vụ tai nạn thảm khốc đã khiến nhiều người bị thương.

Video ngữ cảnh