Thảm
Danh từTính từ

Thảm (Danh từ)
01
Tấm dệt bằng sợi to, thường có hình trang trí, dùng trải trên lối đi hoặc trên sàn nhà
地毯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lớp cây, lá dày phủ trên mặt đất
地面的植物层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thảm (Tính từ)
01
Đau thương hoặc khổ sở đến mức khiến cho ai cũng phải động lòng thương cảm
悲惨的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
