ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thắm
[màu sắc] đậm và tươi [thường nói về màu đỏ]
鲜艳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tình cảm] đậm đà, nồng ấm
深情的