ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thám trắc
Công việc điều tra, khảo sát và đo đạc ở hiện trường để thu thập số liệu cần thiết cho nghiên cứu, thiết kế hoặc thi công công trình.
实地勘察和测量工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa