Cơ quan trong hệ bài tiết của động vật có xương sống, có chức năng lọc máu để tạo nước tiểu và thải các chất độc ra ngoài cơ thể; thường dùng để chỉ bộ phận này trong các món ăn (như thận lợn, thận bò); cật.
肾脏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.