Chất rắn có màu đen hoặc nâu sẫm, giàu cacbon, được tạo thành do quá trình phân hủy không hoàn toàn các vật chất hữu cơ, thường dùng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu trong công nghiệp.
一种黑色或深棕色的固体,富含碳,常用作燃料或工业原料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.