Anh - Việt

Bản dịch của từ Thần dân trong tiếng Trung

thần dân

Danh từ

thần dân (Danh từ)

Nghĩa 01 · người dân ở một nước quân chủ

臣民

người dân ở một nước quân chủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh