ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thân máy
Phần chính của một máy móc, không kể các bộ phận phụ hoặc linh kiện gắn vào; thân máy là phần khung hoặc thân vỏ chứa các bộ phận hoạt động của máy.
机器的主要结构或外壳。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa