Bản dịch của từ Thân rễ trong tiếng Trung

Thân rễ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thân rễ (Danh từ)

01

Phần thân cây nằm ở dưới mặt đất, phát sinh ra rễ phụ để hút nước và chất dinh dưỡng từ đất; thường dùng để chỉ thân rễ của các loại cây như khoai lang, củ cải.

地下茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.