ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Than-1
Một loại nhiên liệu hóa thạch được dùng để đốt lấy nhiệt hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
一种化石燃料,用于燃烧产生热量或作为生产原料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa