ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thân trong tiếng Trung

Thân

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thân (Danh từ)

01

Phần chính, nơi chứa đựng các cơ quan bên trong của cơ thể động vật, hoặc mang hoa lá của cơ thể thực vật

身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cơ thể con người, về mặt là thể xác, thể lực, nói chung

身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần giữa và lớn hơn cả, thường là nơi để chứa đựng, hoặc mang nội dung chính

主体部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bộ phận chính của áo, quần, được thiết kế theo kích thước nhất định

衣服的主要部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cái cá nhân, cái riêng tư của mỗi người

个人事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

[thường viết hoa] kí hiệu thứ chín trong địa chi [lấy khỉ làm tượng trưng; sau mùi, trước dậu], dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam

地支中的申,代表猴子,是中国传统十二地支中的第九位,用于古代时间计量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thân (Tính từ)

01

Có quan hệ rất gần gũi và gắn bó mật thiết với nhau

亲密的关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.