thần
thần (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lực lượng siêu nhiên được con người tôn thờ, tin là có sức mạnh phi thường và có thể ban phúc hoặc gây họa.
被人崇拜的超自然存在,据信拥有非凡的力量,能赐福或降灾。
Lực lượng siêu nhiên được con người tôn thờ, tin là có sức mạnh phi thường và có thể ban phúc hoặc gây họa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yếu tố vô hình mang lại sức sống và năng lượng cho con người hoặc sự vật.
给予生命与活力的无形力量或精神。
Yếu tố vô hình mang lại sức sống và năng lượng cho con người hoặc sự vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
团队精神 tinh thần đồng đội | 全队以高度的团队精神比赛。 Cả đội thi đấu với tinh thần đồng đội cao. |
偶像 thần tượng | 她是许多年轻人的偶像。 Cô ấy là thần tượng của nhiều bạn trẻ. |
thần (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tác dụng kỳ diệu, hiệu quả vượt ngoài sức tưởng tượng.
效果奇妙,超出一般想象。
Có tác dụng kỳ diệu, hiệu quả vượt ngoài sức tưởng tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神奇的效果 hiệu quả thần kỳ | 这种药对头痛有神奇的效果。 Thuốc này có hiệu quả thần kỳ với cơn đau đầu. |
神奇的力量 sức mạnh thần kỳ | 这件斗篷有保护穿戴者的神奇力量。 Chiếc áo choàng có sức mạnh thần kỳ bảo vệ người mặc. |
神奇的能力 khả năng thần kỳ | 他有记住数字的神奇能力。 Anh ấy có khả năng thần kỳ trong việc nhớ số liệu. |
神速的反应 phản ứng thần tốc | 门将反应神速,扑出了这次射门。 Thủ môn có phản ứng thần tốc để cứu thua. |