Anh - Việt
thần tốc
Tính từ
thần tốc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhanh phi thường, vượt xa tốc độ bình thường.
快得惊人,速度极快。
Nhanh phi thường, vượt xa tốc độ bình thường.
Ví dụ
事故发生后,救援队作出了闪电般的反应。【】Đội cứu hộ có phản ứng thần tốc sau vụ tai nạn.
军队在夜间发动了一场闪电般的进攻。【】Quân đội mở cuộc tấn công thần tốc vào ban đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thần tốc (Adjective)
Danh từ + thần tốcĐộng từ + thần tốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
快速发展 sự phát triển thần tốc | 人工智能技术的快速发展正在改变许多行业。 Sự phát triển thần tốc của công nghệ AI đang thay đổi nhiều ngành nghề. |
闪电般的速度 tốc độ thần tốc | 救援队以闪电般的速度赶到现场。 Đội cứu hộ đến hiện trường với tốc độ thần tốc. |