Anh - Việt

Bản dịch của từ Thán từ trong tiếng Trung

thán từ

Danh từ

thán từ (Danh từ)

Nghĩa 01 · như cảm từ

感叹词

như cảm từ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh