ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thăng cấp
Nâng lên một bậc, lên cao hơn trong thứ bậc hoặc chức vụ (thường dùng trong quân đội, công việc).
晋升
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa