Anh - Việt

Bản dịch của từ Thặng dư trong tiếng Trung

thặng dư

Tính từ

thặng dư (Tính từ)

Nghĩa 01 · [phần] ở trên mức cần thiết

盈余

[phần] ở trên mức cần thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh