Anh - Việt
thẳng đứng
Tính từ
thẳng đứng (Tính từ)
Nghĩa 01 · thẳng theo chiều dựng đứng, vuông góc với mặt đất
竖直
thẳng theo chiều dựng đứng, vuông góc với mặt đất
Ví dụ
广场上的新旗杆保持直立。【】Cột cờ mới đứng thẳng đứng tại quảng trường.
这块社区牌子没有保持垂直。【】Biển báo khu phố này không thẳng đứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa