Anh - Việt
thẳng góc
Tính từ
thẳng góc (Tính từ)
Nghĩa 01 · xem vuông góc
垂直
xem vuông góc
Ví dụ
这条街道和那条街道是垂直的。【】Hai con đường này là thẳng góc với nhau.
你的桌子不是直角的吗?【】Bàn của bạn không phải là thẳng góc sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa