Anh - Việt

Bản dịch của từ Tháng một trong tiếng Trung

tháng một

Danh từ

tháng một (Danh từ)

Nghĩa 01 · tháng đầu tiên của năm dương lịch

一月

tháng đầu tiên của năm dương lịch

Ví dụ
一月是新年的第一个月。【】Tháng một là tháng đầu tiên của năm.
你一月没有假期吗?【】Bạn không có kỳ nghỉ tháng một sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh