Anh - Việt
thẳng thừng
Tính từ
thẳng thừng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc làm một cách trực tiếp, không vòng vo, không giữ ý tứ.
直截了当,不加掩饰或客套。
Nói hoặc làm một cách trực tiếp, không vòng vo, không giữ ý tứ.
Ví dụ
他直截了当地拒绝了我的邀请。【】Anh ấy từ chối lời mời của tôi một cách thẳng thừng.
她直言不讳地提出意见,让我有点难过。【】Cô ấy góp ý thẳng thừng khiến tôi hơi buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dứt khoát, rõ ràng, không do dự hay nhân nhượng.
态度明确坚决,毫不犹豫。
Dứt khoát, rõ ràng, không do dự hay nhân nhượng.
Ví dụ
他断然否认了所有指控。【】Anh ấy thẳng thừng phủ nhận mọi cáo buộc.
老板断然拒绝了我的提议。【】Sếp thẳng thừng bác bỏ đề xuất của tôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thẳng thừng (Adjective)
Danh từ + thẳng thừngĐộng từ + thẳng thừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
干脆的拒绝 lời từ chối thẳng thừng | 那是一次干脆利落的拒绝。 Đó là một lời từ chối thẳng thừng. |