ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thanh đới trong tiếng Trung
Thanh đới
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thanh đới
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
(từ cũ) dây thanh
声带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dây đai
Dây cột
Dây thừng
Dây
Dây buộc
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý