Anh - Việt

Bản dịch của từ Thánh thất trong tiếng Trung

Thánh Thất

Danh từ

Thánh Thất (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhà thờ của đạo Cao Đài

高台教堂

nhà thờ của đạo Cao Đài

Ví dụ
他每天去那个圣殿祈祷。【】Anh ấy đi đến thánh thất Cao Đài mỗi ngày.
他们不去那个圣殿。【】Họ không thường đến các thánh thất đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa