Thánh
Danh từTính từ

Thánh (Danh từ)
01
Người có tài, có khả năng hơn hẳn người thường trong một nghề hoặc một việc gì
高手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đấng tạo ra trời, đất, chúa tể của muôn loài, theo một số tôn giáo
上帝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ Kitô giáo dùng để gọi Chúa Jesus và những cái thuộc về Chúa
圣人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thánh (Tính từ)
01
Tài, giỏi khác thường, được tôn vào loại bậc nhất
卓越的,出色的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
