Anh - Việt

Bản dịch của từ Tháo dỡ trong tiếng Trung

tháo dỡ

Động từ

tháo dỡ (Động từ)

Nghĩa 01 · Tháo rời một công trình, thiết bị hoặc vật lớn thành từng bộ phận.

把建筑、设备或大型物体拆成部件。

Tháo rời một công trình, thiết bị hoặc vật lớn thành từng bộ phận.

Ví dụ
工人们正在拆卸车间里的旧机器。【】Công nhân đang tháo dỡ chiếc máy cũ trong xưởng.
他们正在拆除那座旧桥。【】Họ đang tháo dỡ cây cầu cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tháo dỡ (Verb)

tháo dỡ + Danh từtháo dỡ + Trạng từtháo dỡ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tháo dỡ
Collocation
Ví dụ

拆卸机器

tháo dỡ máy móc

工厂必须小心拆卸旧机器。

Nhà máy phải tháo dỡ máy móc cũ một cách cẩn thận.

拆除一座旧桥

tháo dỡ một cây cầu cũ

该市将于下个月拆除一座旧桥。

Thành phố sẽ tháo dỡ một cây cầu cũ vào tháng tới.

拆除建筑结构

tháo dỡ công trình

他们正在拆除旧建筑结构,以建设一所新学校。

Họ đang tháo dỡ công trình cũ để xây trường học mới.

拆卸设备

tháo dỡ thiết bị

技术人员在维修设备前先将其拆卸下来。

Kỹ thuật viên tháo dỡ thiết bị trước khi sửa chữa nó.

拆除脚手架

tháo dỡ giàn giáo

工人在给大楼粉刷完后拆除了脚手架。

Công nhân tháo dỡ giàn giáo sau khi sơn xong tòa nhà.

Video ngữ cảnh