ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thấp nhất
Có độ cao hoặc mức độ ở mức nhỏ nhất, không có giá trị nào nhỏ hơn so với các đối tượng cùng loại.
最低的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa