Tháp rùa
Danh từ

Tháp rùa (Danh từ)
01
Một kiến trúc hình tháp, thường nằm trên mặt nước hoặc gần hồ, có kiến trúc cổ truyền ở Việt Nam.
这是一个金字塔式的建筑,常常建在水面上或靠近湖泊,具有越南传统的建筑风格。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một công trình kiến trúc cổ, thường nằm trên hồ hoặc ở vị trí nổi bật trong thành phố, có hình dáng như tháp nhỏ.
这是一座古老的建筑,通常位于湖面上或城市中的显著位置,外形如同一座小塔。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một kiến trúc tháp nhỏ nằm trên một hòn đảo nhỏ ở giữa hồ Gươm, Hà Nội, Việt Nam.
这是一座位于越南河内剑湖中小岛上的小塔建筑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Tên một địa danh nổi tiếng ở Hồ Gươm, Hà Nội, Việt Nam
你要翻译的文本
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Công trình kiến trúc hình tháp, thường nhỏ và có nhiều tầng, được xây dựng ở các địa điểm đặc biệt
这座塔形建筑通常规模较小、层数繁多,建在一些特殊的地点上。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
