Anh - Việt
thấp tầng
Tính từ
thấp tầng (Tính từ)
Nghĩa 01 · [nhà] có ít tầng [nói về những toà nhà lớn, thường có nhiều tầng]; phân biệt với cao tầng
低层建筑
[nhà] có ít tầng [nói về những toà nhà lớn, thường có nhiều tầng]; phân biệt với cao tầng
Ví dụ
这条街有许多低层建筑。【】Phố này có nhiều nhà thấp tầng.
这座低层建筑不适合办公吗?【】Tòa nhà thấp tầng này không phù hợp làm văn phòng sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa