tháp
tháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công trình cao, hẹp hơn nhiều so với chiều cao, thường dùng để quan sát hoặc làm mốc.
高而狭窄的建筑物,常用于瞭望或作为地标。
Công trình cao, hẹp hơn nhiều so với chiều cao, thường dùng để quan sát hoặc làm mốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần cao, nhọn và thuôn dần lên ở trên mái của một số công trình.
某些建筑屋顶上高而尖、逐渐变细的部分。
Phần cao, nhọn và thuôn dần lên ở trên mái của một số công trình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Công trình kiến trúc Phật giáo, thường dùng để thờ Phật hoặc lưu giữ xá lợi.
佛教建筑,通常用于供奉佛陀或安放舍利。
Công trình kiến trúc Phật giáo, thường dùng để thờ Phật hoặc lưu giữ xá lợi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tháp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钟楼 tháp chuông | 教堂的钟楼在中午响起钟声。 Tháp chuông của nhà thờ vang lên vào buổi trưa. |
电视塔 tháp truyền hình | 从城市的许多地方都能看到这座电视塔。 Tháp truyền hình có thể nhìn thấy từ nhiều nơi trong thành phố. |
佛塔 tháp xá lợi | 游客来到寺庙参观佛塔。 Du khách đến thăm tháp xá lợi trong chùa. |
瞭望塔 tháp canh | 士兵站在瞭望塔里观察周围区域。 Người lính đứng trên tháp canh để quan sát khu vực. |