ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thất cách
[làm việc gì] trái với quy cách, hoặc không đúng với cách thức thông thường, không hợp lí, nên gây ra những sự bất tiện, kết quả không như ý muốn
不合规的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa