ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thất đức
Làm tổn hại đến cái đức của tổ tiên, ông bà để lại cho mình và do đó cũng không để lại được cái đức cho con cháu mình mai sau
损害祖德
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa