ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thắt lưng
Vùng giữa lưng và mông của cơ thể người
腰部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dải vải, da hay nhựa dùng thắt ngang lưng để giữ quần áo
腰带