Anh - Việt
thắt lưng
Danh từ
thắt lưng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng phía sau cơ thể, ngang eo và ở trên mông.
后腰部,即背部下方、臀部上方的部位。
Vùng phía sau cơ thể, ngang eo và ở trên mông.
Ví dụ
今天我搬重物后后腰疼。【】Hôm nay tôi bị đau thắt lưng sau khi bê đồ nặng.
医生叫他休息,因为他的后腰疼。【】Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi vì đau thắt lưng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dải da, vải hoặc vật liệu khác đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc làm đẹp.
系在腰间、用来固定衣服或装饰的皮带、布带等。
Dải da, vải hoặc vật liệu khác đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc làm đẹp.
Ví dụ
我需要一条腰带,防止裤子掉下来。【】Tôi cần một chiếc thắt lưng để giữ quần không bị tuột.
这条裙子有一条白色布腰带。【】Chiếc váy này có một thắt lưng vải màu trắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thắt lưng (Noun)
Danh từ + thắt lưngthắt lưng + Danh từĐộng từ + thắt lưng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一阵腰痛 cơn đau thắt lưng | 一阵腰痛让她难以入睡。 Cơn đau thắt lưng khiến cô ấy khó ngủ. |