Anh - Việt

Bản dịch của từ Thắt nút trong tiếng Trung

thắt nút

Động từ

thắt nút (Động từ)

Nghĩa 01 · Buộc dây, sợi thành một nút thắt chặt lại.

把绳子、线等系成结。

Buộc dây, sợi thành một nút thắt chặt lại.

Ví dụ
妈妈给我把围巾打了个结。【】Mẹ thắt nút chiếc khăn quàng cho con.
他跑步前把鞋带系得紧紧的。【】Anh ấy thắt nút dây giày thật chắc trước khi chạy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tạo ra xung đột chính trong truyện để câu chuyện bắt đầu phát triển.

在故事中设置矛盾冲突,使情节发展起来。

Tạo ra xung đột chính trong truyện để câu chuyện bắt đầu phát triển.

Ví dụ
作者在第一章就埋下了冲突。【】Tác giả thắt nút câu chuyện ngay từ chương đầu.
这部电影巧妙地制造了核心冲突,让观众一直紧张。【】Bộ phim thắt nút rất khéo nên khán giả luôn hồi hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thắt nút (Verb)

thắt nút + Danh từ
Kết hợp từ của thắt nút
Collocation
Ví dụ

系鞋带

thắt nút dây giày

小男孩上学前自己系好了鞋带。

Bé tự thắt nút dây giày trước khi đi học.

系领带

thắt nút cà vạt

他在面试前很快系好了领带。

Anh ấy thắt nút cà vạt rất nhanh trước buổi phỏng vấn.

系绳子

thắt nút dây thừng

士兵系好绳子固定住船只。

Người lính thắt nút dây thừng để cố định chiếc thuyền.

为故事制造悬念

thắt nút câu chuyện

作者在第一章就为故事制造了悬念。

Tác giả thắt nút câu chuyện ngay ở chương đầu.

设置冲突

thắt nút mâu thuẫn

导演在电影一开始就设置了冲突。

Đạo diễn thắt nút mâu thuẫn ngay từ đầu phim.

Video ngữ cảnh