thật sự
thật sự (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thật, đúng như bản chất hoặc thể hiện sự chân thành đầy đủ.
真实的;真诚的。
Có thật, đúng như bản chất hoặc thể hiện sự chân thành đầy đủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thật sự (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
真正的需求 nhu cầu thật sự | 这是当地居民真正的需求。 Đây là một nhu cầu thật sự của người dân địa phương. |
真爱 tình yêu thật sự | 每个人都希望找到真爱。 Ai cũng mong có được tình yêu thật sự. |
真挚的感情 cảm xúc thật sự | 她分享了自己真挚的感情。 Cô ấy đã chia sẻ cảm xúc thật sự của mình. |
真正的朋友 một người bạn thật sự | 兰是我的一个真正的朋友。 Lan là một người bạn thật sự của tôi. |
thật sự (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh điều nói ra là đúng hoặc chân thành.
确实;真心地。
Dùng để nhấn mạnh điều nói ra là đúng hoặc chân thành.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thật sự (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常重要 thật sự quan trọng | 睡眠对健康非常重要。 Giấc ngủ thật sự quan trọng đối với sức khỏe. |
非常惊讶 thật sự bất ngờ | 听到那个消息时,我非常惊讶。 Tôi thật sự bất ngờ khi nghe tin đó. |
真的很抱歉 thật sự xin lỗi | 我真的很抱歉迟到了。 Tôi thật sự xin lỗi vì đã đến muộn. |