Anh - Việt
thật thà
Tính từ
thật thà (Tính từ)
Nghĩa 01 · [tính người] tự bộc lộ mình một cách tự nhiên như vốn có, không giả dối, không giả tạo
真诚
[tính người] tự bộc lộ mình một cách tự nhiên như vốn có, không giả dối, không giả tạo
Ví dụ
他是一个非常诚实的人。【】Anh ấy là một người rất thật thà.
她不真诚,你能相信她吗?【】Cô ấy không thật thà, bạn có tin cô ấy không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [tính người] đàng hoàng, không tham của người khác
诚实正直的人
[tính người] đàng hoàng, không tham của người khác
Ví dụ
他是一个很诚实的人,从不欺骗别人。【】Anh ấy là người thật thà, không bao giờ lừa dối.
她不诚实吗?她说的是真的吗?【】Cô ấy không thật thà sao? Cô ấy nói thật không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa