Anh - Việt

Bản dịch của từ Thật trong tiếng Trung

thật

Tính từTrạng từTrợ từTiểu từ

thật (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tồn tại thật hoặc được làm đúng như vậy, không phải giả hay nhái.

真实存在或正品,不是假的。

Có tồn tại thật hoặc được làm đúng như vậy, không phải giả hay nhái.

Ví dụ
这个包是正品,不是仿冒品。【】Chiếc túi này là hàng thật, không phải hàng nhái.
这部电影改编自一个真实的故事。【】Bộ phim dựa trên một câu chuyện thật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đúng với sự việc đã xảy ra hoặc với thực tế.

符合事实,没有虚构或错误。

Đúng với sự việc đã xảy ra hoặc với thực tế.

Ví dụ
这条信息是真的吗?【】Thông tin này có đúng sự thật không?
这篇文章提供了真实准确的数据。【】Bài báo đưa ra các số liệu thật và chính xác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bộc lộ đúng cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình, không giả dối.

感情或态度真诚,不虚伪。

Bộc lộ đúng cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình, không giả dối.

Ví dụ
我很珍惜你真诚的感情。【】Tôi rất quý tình cảm thật của bạn.
她努力忠于真实的自己。【】Cô ấy cố gắng sống thật với chính mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thật (Adjective)

Danh từ + thật
Kết hợp từ của thật
Collocation
Ví dụ

真实故事

câu chuyện có thật

这部电影基于一个真实故事。

Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

真挚的感情

cảm xúc thật

她流露了自己真挚的感情。

Cô ấy bộc lộ cảm xúc thật của mình.

真货

hàng thật

我只在这家店买真货。

Tôi chỉ mua hàng thật ở cửa hàng này.

真实姓名

tên thật

这是她的真实姓名。

Đây là tên thật của cô ấy.

真金

vàng thật

这枚戒指是用真金做的。

Chiếc nhẫn được làm bằng vàng thật.

thật (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao.

用于强调程度很高。

Dùng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao.

Ví dụ
今天天气真美。【】Hôm nay trời thật đẹp.
我真的很担心妈妈的健康。【】Tôi thật sự lo cho sức khỏe của mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thật (Adverb)

thật + Danh từthật + Tính từ
Kết hợp từ của thật
Collocation
Ví dụ

真的

thật sự

我真的为那件事感到抱歉。

Tôi thật sự xin lỗi về chuyện đó.

thật (Trợ từ)

thật (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Đặt cuối câu để nhấn mạnh nhận xét, thường thể hiện ngạc nhiên, khen hoặc chê.

放在句末,加强感叹、称赞或批评的语气。

Đặt cuối câu để nhấn mạnh nhận xét, thường thể hiện ngạc nhiên, khen hoặc chê.

Ví dụ
这道菜真好吃!【】Món ăn này ngon thật!
这个宝宝长得真快。【】Em bé này lớn nhanh thật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thật (Particle)

Tính từ + thật
Kết hợp từ của thật
Collocation
Ví dụ

真奇怪

lạ thật

那真奇怪!

Chuyện đó lạ thật!

真不错

hay thật

这个主意真不错!

Ý tưởng này hay thật!

确实

đúng thật

你说得确实对。

Bạn nói đúng thật.

Video ngữ cảnh