ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thất
Chữ Hán "thất" (七): số bảy.
数字七
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhà nhỏ, phòng nhỏ trong nhà lớn (thường gọi là thất) để chứa đồ hoặc ngủ.
小房间
Từ tiếng Trung gần nghĩa