ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thất vị
Tình trạng mất hoặc giảm vị giác; không cảm nhận được mùi vị của thức ăn hoặc đồ uống.
味觉丧失或减弱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa