Thấu
Tính từĐộng từ

Thấu (Tính từ)
01
Liền suốt một mạch từ đầu này cho tới đầu kia
贯通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rõ đến mức tường tận
彻底清楚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Như nổi
清晰的; 透明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thấu (Động từ)
01
Hiểu đúng, hiểu rõ đến mức tường tận
透彻理解
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
