ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thay cho
Người làm công việc nhà giúp gia đình khác, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ
为他人家庭做家务的人,包括做饭、打扫、洗衣
Từ tiếng Trung gần nghĩa