ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thay da đổi thịt
Nói về sự thay đổi, biến chuyển lớn theo chiều hướng tiến bộ, tốt đẹp hơn so với trước.
彻底改变,积极转变。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa