ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thay lông
(về động vật) quá trình lông cũ rụng đi và mọc lông mới, thường theo chu kỳ nhất định trong năm hoặc theo giai đoạn phát triển.
动物换毛或换羽的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa