ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Thầy mẹ trong tiếng Trung
Thầy mẹ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Thầy mẹ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bố mẹ
父母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phụ huynh
Ông bà
Ba mẹ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
爸爸
妈妈
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý