ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thấy rõ
Nhìn, nhìn thấy một cách rõ ràng, dễ nhận biết hoặc phân biệt.
清楚地观察到,容易辨认或区分。
Nhìn thấy hoặc nhận biết rõ ràng bằng mắt hoặc trí tuệ.
通过眼睛或智慧清楚地观察或认知到。