Thay
Động từThán từ

Thay (Động từ)
01
Bỏ ra, đưa ra khỏi vị trí và thế vào đó một cái khác, người khác có cùng một chức năng [nhưng thường là tốt hơn, thích hợp hơn]
替换
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đảm nhiệm chức năng vốn trước đây là của người khác, cái khác
接替
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm phần việc mà đáng ra người khác phải làm
代替他人做事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thay (Thán từ)
01
Từ biểu thị một cảm xúc hết sức mạnh mẽ trước tác động của một điều hay sự việc gì đó
惊呼
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
