ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thế chấp
[tài sản] dùng làm vật bảo đảm, thay thế cho số tiền vay nếu không có khả năng trả đúng kì hạn
用财产作为抵押
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa